tưởng lệ

Học thuật
Thân thiện
tưởng lệ

Một vị tướng tưởng lệ các binh sĩ bằng những huân chương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khuyến khích khen thưởng (thường dùng trong văn cảnh ): Hành động ban thưởng, động viên để ghi nhận cổ cho những nỗ lực, thành tích hoặc sự hy sinh của người khác, đặc biệt trong các tổ chức kỷ luật như quân đội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà vua xuống chiếu tưởng lệ các tướng sĩ đã lập được chiến công.
    • Việc tưởng lệ kịp thời sẽ nâng cao tinh thần của binh sĩ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được tưởng lệ": được nhận sự khen thưởng, động viên.
    • Những người lính dũng cảm đều được tưởng lệ xứng đáng.
  • "lời tưởng lệ": lời nói mang tính động viên, khen ngợi.
    • Lời tưởng lệ của vị tướng khiến ba quân phấn khởi.
Biến thể từ gần giống
  • Tưởng thưởng (động từ): Thưởng để ghi nhận công lao. (Từ này nhấn mạnh hơn vào phần thưởng vật chất hoặc danh hiệu).
    • Tưởng thưởng huân chương cho các anh hùng.
  • Khích lệ (động từ): Động viên, cổ tinh thần. (Từ hiện đại phổ biến hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
    • Lời nói của thầy giáo khích lệ chúng tôi rất nhiều.
  • Biểu dương (động từ): Khen ngợi công khai trước tập thể.
    • Nhà trường biểu dương những học sinh xuất sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Động viên: Khuyến khích, cổ về mặt tinh thần.
  • Khen thưởng: Dùng lời khen hoặc phần thưởng để ghi nhận.
Từ trái nghĩa
  • Khiển trách: Mắng, phê bình lỗi lầm.
  • Trừng phạt: Dùng hình phạt để răn đe.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "tưởng lệ" mang sắc thái cổ, trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản hành chính . Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "động viên", "khen thưởng", "khích lệ" thay thế.
  • Đối tượng: Thường dùng cho cấp trên đối với cấp dưới, người thẩm quyền đối với tập thể (như vua tưởng lệ quân sĩ, chính phủ tưởng lệ nhân dân).
tưởng lệ

Một vị tướng tưởng lệ các binh sĩ bằng những huân chương.

  1. Khuyến khích khen thưởng (): Tưởng lệ binh sĩ.